translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bản đồ" (1件)
bản đồ
日本語 マップ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bản đồ" (1件)
bạn đời
日本語 人生の伴侶
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bản đồ" (3件)
bán đồ hiệu
高級品を売る
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)